Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defraud

/di'frɔ:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17191

“defrauds” là ngôi 3 số ít của defraud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defraud

/di'frɔ:d/

ngoại động từ

  • ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy cái gì của ai)
    • to defraud someone of something: lừa gạt ai để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...