dehorn
/di:'hɔ:n/
“dehorning” là hiện tại phân từ của dehorn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dehorned quá khứ phân từ
dehorning hiện tại phân từ
dehorned quá khứ
dehorns ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dehorn
/di:'hɔ:n/
ngoại động từ
- cưa sừng đi
Định nghĩa tiếng Anh
v prevent the growth of horns of certain animals v take the horns off (an animal)