Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dejected

/di'dʤektid/ TOEFLGRE phổ biến #21137
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dejected

/di'dʤektid/

tính từ

  • buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. affected or marked by low spirits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...