dejected
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dejected
/di'dʤektid/
tính từ
- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)
Định nghĩa tiếng Anh
a. affected or marked by low spirits
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. affected or marked by low spirits
Đang tải...