Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12371

delayed

//

  • bị chậm
Định nghĩa tiếng Anh

s. not as far along as normal in development

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...