Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delf

/delf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delf

/delf/

danh từ

  • đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n an excavation; usually a quarry or mine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...