Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deliberation

/di,libə'reiʃn/ Collins ★ phổ biến #7957

“deliberations” là số nhiều của deliberation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình thảo luận và xem xét trước khi quyết định danh từ

“The committee held a deliberation on the new policy.”Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận về chính sách mới.

Biến thể từ deliberations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deliberation

/di,libə'reiʃn/

danh từ

  • sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
    • to act with deliberation: hành động thận trọng
  • cuộc bàn cãi
  • sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
    • to speak with deliberation: nói thong thả
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) discussion of all sides of a question n. careful consideration n. the trait of thoughtfulness in action or decision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...