Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delict

/'di:likt/

“delicts” là số nhiều của delict — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ delicts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delict

/'di:likt/

danh từ

  • (pháp lý) sự phạm pháp
  • tội

thành ngữ

  1. in flagrant delict
    • quả tang
Định nghĩa tiếng Anh

n. An offense or transgression against law; (Scots Law) an offense of a lesser degree; a misdemeanor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...