Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #6609

delighted

//

* tính từ
  • vui mừng, hài lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s. greatly pleased

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...