Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #17446

delude

/di'lu:d/

ngoại động từ

  • đánh lừa, lừa dối
    • to delude oneself: tự dối mình
Định nghĩa tiếng Anh

v be false to; be dishonest with

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...