Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delude

/di'lu:d/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17446

“deludes” là ngôi 3 số ít của delude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lừa dối, làm cho ai đó tin vào điều sai động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delude

/di'lu:d/

ngoại động từ

  • đánh lừa, lừa dối
    • to delude oneself: tự dối mình
Định nghĩa tiếng Anh

v be false to; be dishonest with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...