delude
/di'lu:d/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17446
“deluding” là hiện tại phân từ của delude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lừa dối, làm cho ai đó tin vào điều sai
động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delude
/di'lu:d/
ngoại động từ
- đánh lừa, lừa dối
- to delude oneself: tự dối mình
Định nghĩa tiếng Anh
v be false to; be dishonest with