Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delver

/'delvə/
Biến thể từ delvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delver

//

  • xem delve
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who digs, as with a spade.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...