delver
/'delvə/
“delvers” là số nhiều của delver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
delvers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delver
//
- xem delve
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who digs, as with a spade.