demean
/di'mi:n/ GRE phổ biến #17616
“demeaned” là quá khứ của demean — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
demeaning hiện tại phân từ
demeaned quá khứ
demeans ngôi 3 số ít
demeaned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demean
/di'mi:n/
ngoại động từ (thường) động từ phãn thân
- hạ mình
- to demean oneself so far as to do something: hạ mình đến mức làm việc gì
động từ phãn thân
- xử sự, cư xử, ăn ở
Định nghĩa tiếng Anh
v reduce in worth or character, usually verbally