Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deme

/di: m/

“demed” là quá khứ phân từ của deme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deme

//

* danh từ
  • đim (đơn vị sinh sản của loài); nhóm (những cá thể liên quan tới sự phân loại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A territorial subdivision of Attica (also of modern Greece), corresponding to a township. n. An undifferentiated aggregate of cells or plastids.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...