democrat
/'deməkræt/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #903
“democrats” là số nhiều của democrat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đảng viên đảng Dân chủ
danh từ
“He is a strong supporter of the Democrat party.”Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho đảng Dân chủ.
Biến thể từ
democrats số nhiều
Đồng nghĩa
liberalprogressive
Trái nghĩa
republicanconservative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
democrat
/'deməkræt/
danh từ
- người theo chế độ dân chủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Democratic Party n. an advocate of democratic principles