Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

democrat

/'deməkræt/ TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #903

“democrats” là số nhiều của democrat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đảng viên đảng Dân chủ danh từ

“He is a strong supporter of the Democrat party.”Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho đảng Dân chủ.

Biến thể từ democrats số nhiều
Đồng nghĩa liberalprogressive
Trái nghĩa republicanconservative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

democrat

/'deməkræt/

danh từ

  • người theo chế độ dân chủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Democratic Party n. an advocate of democratic principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...