Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #594

republican

/ri'pʌblikən/

tính từ

  • cộng hoà
    • republican ideals: những lý tưởng cộng hoà
  • (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà

thành ngữ

  1. the Republican party
    • đảng Cộng hoà

danh từ

  • người ủng hộ chế độ cộng hoà
  • (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà
Biến thể từ republicans số nhiều
Đồng nghĩa conservativegop
Trái nghĩa democrat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Republican Party\nn. an advocate of a republic (usually in opposition to a monarchy)\nn. a tributary of the Kansas River that flows from eastern Colorado eastward through Nebraska and Kansas\na. relating to or belonging to the Republican Party

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...