republican
/ri'pʌblikən/
tính từ
- cộng hoà
- republican ideals: những lý tưởng cộng hoà
- (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà
thành ngữ
- the Republican party
- đảng Cộng hoà
danh từ
- người ủng hộ chế độ cộng hoà
- (Republican) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà
Biến thể từ
republicans số nhiều
Đồng nghĩa
conservativegop
Trái nghĩa
democrat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Republican Party\nn. an advocate of a republic (usually in opposition to a monarchy)\nn. a tributary of the Kansas River that flows from eastern Colorado eastward through Nebraska and Kansas\na. relating to or belonging to the Republican Party