demo
“demoing” là hiện tại phân từ của demo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I watched a demo of the game.”Tôi đã xem một bản demo của trò chơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
demo
//
* danh từ- cuộc biểu tình
giới thiệu, chương trình giới thiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n a visual presentation showing how something works v give an exhibition of to an interested audience