Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denigrate

/'denigreit/ GRECollins ★ phổ biến #15041

“denigrated” là quá khứ phân từ của denigrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạ thấp, bôi nhọ động từ

“The review denigrated the startup's modest achievements.”Bài đánh giá hạ thấp những thành tích khiêm tốn của startup.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denigrate

/'denigreit/

ngoại động từ

  • phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to seem less serious; play down v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...