denim
/'denim/ GRECollins ★ phổ biến #10054
“denims” là số nhiều của denim — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vải denim
danh từ
“His jeans are made of denim.”Quần jeans của anh ấy được làm từ vải denim.
Biến thể từ
denims số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denim
/'denim/
danh từ
- vải bông chéo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coarse durable twill-weave cotton fabric