Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dentate

/'denteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dentate

/'denteit/

tính từ

  • (động vật học) có răng
  • (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having toothlike projections in the margin

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...