Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denture

/'dentʃə/ GRE phổ biến #39243

“dentures” là số nhiều của denture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

răng giả (tháo lắp) danh từ

“He was fitted for dentures after the extractions.”Anh ấy được làm răng giả sau khi nhổ răng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denture

/'dentʃə/

danh từ

  • bộ răng, hàm răng
  • hàm răng giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dental appliance that artificially replaces missing teeth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...