denude
/di'nju:d/ GRE phổ biến #26214
“denuded” là quá khứ của denude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
denude
/di'nju:d/
ngoại động từ
- lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
- (: of) tước đoạt, lấy đi
- to denude somebody of something: tước đoạt của ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. lay bare