Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

denude

/di'nju:d/ GRE phổ biến #26214

“denudes” là ngôi 3 số ít của denude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

denude

/di'nju:d/

ngoại động từ

  • lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
  • (: of) tước đoạt, lấy đi
    • to denude somebody of something: tước đoạt của ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. lay bare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...