Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“departing” là hiện tại phân từ của depart — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4829

depart

//

  • khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về
Đồng nghĩa leaveset off
Trái nghĩa arrivereturn
Định nghĩa tiếng Anh

v. leave\nv. go away or leave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...