Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depart

/di'pɑ:t/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4829

“departing” là hiện tại phân từ của depart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khởi hành động từ

“Flight departs at 8.”Bay khởi hành lúc 8.

Đồng nghĩa leaveset off
Trái nghĩa arrivereturn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depart

//

  • khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về
Định nghĩa tiếng Anh

v. leave v. go away or leave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...