depart
/di'pɑ:t/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4829
“departing” là hiện tại phân từ của depart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Khởi hành
động từ
“Flight departs at 8.”Bay khởi hành lúc 8.
Biến thể từ
departing hiện tại phân từ
departed quá khứ phân từ
departed quá khứ
departs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depart
//
- khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về
Định nghĩa tiếng Anh
v. leave v. go away or leave