depart
//
- khởi hành; rời khỏi; nghiêng về, lệch về
Biến thể từ
departing hiện tại phân từ
departed quá khứ phân từ
departed quá khứ
departs ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. leave\nv. go away or leave