Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12873

dependable

/di'pendəbl/

tính từ

  • có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
    • a dependable man: người đáng tin cậy
    • a dependable piece of news: mẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được
Biến thể từ dependables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of being depended on\ns. consistent in performance or behavior\ns. financially sound

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...