depose
/di'pouz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15933
“deposed” là quá khứ phân từ của depose — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phế truất, hạ bệ (khỏi ngôi vị)
động từ
“The general was deposed after only a year in power.”Vị tướng bị phế truất chỉ sau một năm nắm quyền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
depose
/di'pouz/
động từ
- phế truất (vua...); hạ bệ
- to depose someone from office: cách chức ai
- (pháp lý) cung khai, cung cấp bằng chứng (sau khi đã thề)
Định nghĩa tiếng Anh
v. force to leave (an office)