Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depose

/di'pouz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15933

“deposed” là quá khứ phân từ của depose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phế truất, hạ bệ (khỏi ngôi vị) động từ

“The general was deposed after only a year in power.”Vị tướng bị phế truất chỉ sau một năm nắm quyền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depose

/di'pouz/

động từ

  • phế truất (vua...); hạ bệ
    • to depose someone from office: cách chức ai
  • (pháp lý) cung khai, cung cấp bằng chứng (sau khi đã thề)
Định nghĩa tiếng Anh

v. force to leave (an office)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...