Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16829

depositor

/di'pɔzitə/

danh từ

  • người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
  • máy làn lắng
Biến thể từ depositors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has deposited money in a bank or similar institution

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...