Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

depositor

/di'pɔzitə/ TOEFL phổ biến #16829

“depositors” là số nhiều của depositor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ depositors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

depositor

/di'pɔzitə/

danh từ

  • người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
  • máy làn lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has deposited money in a bank or similar institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...