desalt
/di:'sɔ:lt/
“desalted” là quá khứ của desalt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
desalting hiện tại phân từ
desalted quá khứ
desalts ngôi 3 số ít
desalted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desalt
/di:'sɔ:lt/
động từ
- loại muối, khử muối
Định nghĩa tiếng Anh
v remove salt from