descending
Nghĩa thường dùng
“The plane is descending for landing.”Máy bay đang giảm độ cao để hạ cánh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
descending
//
* tính từ- đi xuống
Định nghĩa tiếng Anh
a. coming down or downward
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The plane is descending for landing.”Máy bay đang giảm độ cao để hạ cánh.
a. coming down or downward
Đang tải...