descending
//
* tính từ- đi xuống
Biến thể từ
descending hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
a. coming down or downward
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. coming down or downward
Đang tải...