Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14317

descending

//

* tính từ
  • đi xuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. coming down or downward

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...