Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

descry

/dis'krai/ GRE

“descries” là số nhiều của descry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

descry

/dis'krai/

ngoại động từ

  • nhận ra, nhìn thấy, phát hiện thấy
    • to descry a small hut a long way off among big trees: phát hiện thấy một túp lều nhỏ ở đằng xa giữa những cây to
Định nghĩa tiếng Anh

v. catch sight of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...