Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #22456

desecrate

/'desikreit/

ngoại động từ

  • làm mất tính thiêng liêng
  • dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh)
  • dâng (một nơi linh thiêng...) cho tà ma quỷ dữ
Định nghĩa tiếng Anh

v. violate the sacred character of a place or language\nv. remove the consecration from a person or an object

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...