desensitize
/'di:'sensitaiz/ phổ biến #25732
“desensitized” là quá khứ phân từ của desensitize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khử nhạy, làm bớt nhạy
động từ
“Therapy can help desensitize individuals to their fears.”Liệu pháp có thể giúp khử nhạy những người mắc chứng sợ hãi.
Biến thể từ
desensitized quá khứ phân từ
desensitizing hiện tại phân từ
desensitized quá khứ
desensitizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desensitize
/'di:'sensitaiz/
ngoại động từ
- khử nhạy, làm bớt nhạy
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause not to be sensitive v. make insensitive