Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11349

deserving

/di'zə:viɳ/

tính từ

  • đáng khen, đáng thưởng
  • đáng (được khen, bị khiển trách...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of being treated in a particular way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...