Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deserving

/di'zə:viɳ/ Collins ★ phổ biến #11349
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deserving

/di'zə:viɳ/

tính từ

  • đáng khen, đáng thưởng
  • đáng (được khen, bị khiển trách...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of being treated in a particular way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...