desex
/di:'seks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desex
//
* ngoại động từ- làm mất giới tính
Định nghĩa tiếng Anh
v make infertile
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make infertile
Đang tải...