Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desiccate

/'desikeit/ GRE

“desiccating” là hiện tại phân từ của desiccate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm khô, sấy khô động từ

“The sun can desiccate the soil quickly in summer.”Mặt trời có thể làm khô đất nhanh chóng vào mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desiccate

/'desikeit/

ngoại động từ

  • làm khô, sấy khô
    • desiccated apples: táo khô
    • desiccated milk: sữa bột
Định nghĩa tiếng Anh

v preserve by removing all water and liquids from v remove water from v lose water or moisture s lacking vitality or spirit; lifeless

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...