Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #29360

designing

/di'zainiɳ/

danh từ

  • sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày

tính từ

  • gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. concealing crafty designs for advancing your own interest

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...