Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desilver

/di:'sɪlvər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desilver

//

* ngoại động từ
  • loại chất bạc ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deprive of silver; as, to desilver lead.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...