Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desirability

/di,zaiərə'biliti/ phổ biến #14608
Biến thể từ desirabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desirability

/di,zaiərə'biliti/

danh từ

  • sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ước, sự đáng khát khao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being worthy of desiring

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...