desk
/desk/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1659
“desks” là số nhiều của desk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bàn làm việc
danh từ
“I study at my desk.”Tôi học ở bàn làm việc của mình.
Biến thể từ
desks số nhiều
Đồng nghĩa
tableworkstation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desk
/desk/
danh từ
- bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc
- (the desk) công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc (ở nhà thờ); bục giảng kinh
- nơi thu tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà soạn (báo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ (phụ trách nghiên cứu chuyên đề trong một phòng)
- the Korean desk of the Asian Department: tổ (phụ trách vấn đề) Triều-tiên của Vụ Châu-á
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments