Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desmosome

/'desmәsәm/

“desmosomes” là số nhiều của desmosome — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ desmosomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desmosome

//

* danh từ
  • thể lên kết; thể nối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...