Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despise

/dis'paiz/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9016

“despised” là quá khứ của despise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khinh ghét, coi thường động từ

“Most readers despise dishonesty in the news.”Đa số độc giả khinh ghét sự thiếu trung thực trong tin tức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despise

/dis'paiz/

ngoại động từ

  • xem thường, coi khinh, khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh

v look down on with disdain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...