despising
/disˈpaizɪŋ/
Biến thể từ
despising hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
despising
//
* tính từ- khinh bỉ; khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Despise