Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despising

/disˈpaizɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despising

//

* tính từ
  • khinh bỉ; khinh miệt
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Despise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...