Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destrier

/'destriə/

“destriers” là số nhiều của destrier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ destriers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destrier

/'destriə/

danh từ

  • (sử học) ngựa chiến, ngựa trận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...