Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“detaching” là hiện tại phân từ của detach — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10420

detach

/di'tætʃ/

ngoại động từ

  • gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
    • to detach a stamp: gỡ tem ra
  • (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become detached or separated; take off\nv. separate (a small unit) from a larger, especially for a special assignment\nv. come to be detached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...