Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12117

detached

/di'tætʃt/

tính từ

  • rời ra, tách ra, đứng riêng ra
    • a detached house: căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình
    • to live a detached life: sống cuộc đời tách rời
  • không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan
    • a detached view: quan điểm vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or feeling set or kept apart from others\ns. no longer connected or joined\na. used of buildings; standing apart from others\ns. lacking affection or warm feeling

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...