Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detached

/di'tætʃt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12117
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detached

/di'tætʃt/

tính từ

  • rời ra, tách ra, đứng riêng ra
    • a detached house: căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình
    • to live a detached life: sống cuộc đời tách rời
  • không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan
    • a detached view: quan điểm vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or feeling set or kept apart from others s. no longer connected or joined a. used of buildings; standing apart from others s. lacking affection or warm feeling

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...