Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41639

determinable

/di'tə:minəbl/

tính từ

  • có thể xác định, có thể định rõ
  • có thể quyết định
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being determined or limited or fixed

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...