determinable
/di'tə:minəbl/
tính từ
- có thể xác định, có thể định rõ
- có thể quyết định
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being determined or limited or fixed
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being determined or limited or fixed
Đang tải...