Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dethrone

/di'θroun/ TOEFL phổ biến #36609

“dethrones” là ngôi 3 số ít của dethrone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dethrone

/di'θroun/

ngoại động từ

  • phế, truất ngôi
  • (nghĩa bóng) truất (quyền...); hạ (uy thế...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove a monarch from the throne

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...