detour
/di'tuə/ GRECollins ★ phổ biến #12159
“detoured” là quá khứ phân từ của detour — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường vòng, lối đi vòng
danh từ
“They took a detour to avoid the construction.”Họ đã đi đường vòng để tránh công trình xây dựng.
Biến thể từ
detours số nhiều
detoured quá khứ phân từ
detouring hiện tại phân từ
detoured quá khứ
detours ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detour
/di'tuə/
danh từ
- khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng
- to make a detour: đi vòng quanh
- (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roundabout road (especially one that is used temporarily while a main route is blocked) v. travel via a detour